辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gia hạn" (1件)

gia hạn
play
日本語 名猶予
マイ単語
gia hạn thanh toán
支払いの猶予

swap_horiz 類語検索結果 "gia hạn" (3件)

trái phiếu gia hạn
play
日本語 名延長公社債
マイ単語
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
play
日本語 名更新時講習
マイ単語
giá hàng
play
日本語 名物価
マイ単語
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。

format_quote フレーズ検索結果 "gia hạn" (7件)

Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
gia hạn thanh toán
支払いの猶予
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
Bức tranh này trị giá hàng triệu đô la.
この絵は数百万ドルの価値があります。
Dự án này trị giá hàng tỷ USD.
このプロジェクトは何十億ドルもの価値がある。