menu_book
見出し語検索結果 "gia hạn" (1件)
日本語
名猶予
gia hạn thanh toán
支払いの猶予
swap_horiz
類語検索結果 "gia hạn" (3件)
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
日本語
名更新時講習
日本語
名物価
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
format_quote
フレーズ検索結果 "gia hạn" (6件)
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
gia hạn thanh toán
支払いの猶予
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
Bức tranh này trị giá hàng triệu đô la.
この絵は数百万ドルの価値があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)