translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gia hạn" (1件)
gia hạn
play
日本語 猶予
gia hạn thanh toán
支払いの猶予
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gia hạn" (3件)
trái phiếu gia hạn
play
日本語 延長公社債
マイ単語
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
play
日本語 更新時講習
マイ単語
giá hàng
play
日本語 物価
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "gia hạn" (4件)
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
gia hạn thanh toán
支払いの猶予
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)